Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót5Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Nhà cửa4Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Cảm xúc16Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2IELTS — People10IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance1Cụm động từ cơ bản4Thành ngữ đời sống1Tham quan2
hamper /ˈhæm.pər/
B2gây khó khăn làm chậm tiến độ
“Poor visibility continued to hamper rescue operations.”
hastily /ˈheɪstɪli/
B2vội vàng
“Do not make decisions hastily.”
hasty decision /ˌheɪ.sti dɪˈsɪʒ.ən/
B2quyết định vội vàng, thiếu suy nghĩ
“Quitting without backup savings turned out to be a hasty decision.”
hold off /hoʊld ɔːf/
B2tạm hoãn, chờ đợi trước khi hành động
“Let us hold off until we receive client approval.”
hurdle /ˈhɜːrdl/
B2chướng ngại vật, rào cản
“Trust issues remain the biggest hurdle in adopting fully remote structures.”
