Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót6Nơi làm việc9Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa7Thời tiết5Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4Giao thông3Xin lỗi1
Thêm 23 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc7Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay3IELTS — People3IELTS — Environment6IELTS — Education4IELTS — Technology2TOEIC — Office6Họp hành2TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản9Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
finish /ˈfɪnɪʃ/
A1Hoàn thành, xong
“They finished working late.”
finish off /ˈfɪnɪʃ ɔːf/
B1làm xong nốt phần cuối; ăn/uống cạn
“Can you finish off the pizza in the fridge?”
factor in /ˈfæktər ɪn/
B2tính toán đến, đưa vào dự tính
“We failed to factor in shipping delays.”
finalize /ˈfaɪnəlaɪz/
B2chốt, hoàn tất lần cuối
“We reached the stage where we can finalize the contract.”
fulfill /fʊlˈfɪl/
B2Hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu, lời hứa)
“The manufacturer struggled to fulfill urgent orders during the peak season.”
fast-track /ˈfɑːst træk/
C1Đẩy nhanh tiến độ hoặc sự thăng tiến
“High-performing analysts were fast-tracked into managerial positions.”
