Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
factor in /ˈfæktər ɪn/
B2tính toán đến, đưa vào dự tính
“We failed to factor in shipping delays.”
