BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
factor in /ˈfæktər ɪn/
B2

tính toán đến, đưa vào dự tính

We failed to factor in shipping delays.

finalize /ˈfaɪnəlaɪz/
B2

chốt, hoàn tất lần cuối

We reached the stage where we can finalize the contract.

fulfill /fʊlˈfɪl/
B2

Hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu, lời hứa)

The manufacturer struggled to fulfill urgent orders during the peak season.