Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót3Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích3Học tập5Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People12IELTS — Environment9IELTS — Education8IELTS — Technology4TOEIC — Office7TOEIC — Travel2Họp hành1TOEIC — Finance6Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
fallback /ˈfɔːl.bæk/
B2phương án dự phòng
“We need a solid fallback in case the cloud provider goes down.”
flexitime /ˈfleksitaɪm/
B2Chế độ giờ làm việc linh hoạt
“Working flexitime allows employees to avoid peak traffic hours.”
flextime /ˈflek.staɪm/
B2chế độ giờ làm việc linh hoạt
“The company introduced flextime to help employees manage child care obligations.”
