Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
forthcoming /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/
B2sắp ra mắt hoặc sắp diễn ra
“Details regarding the merger will appear in the forthcoming newsletter.”
