Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót1Làm quen4Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống17Mua sắm5Nhà cửa16Thời tiết5Sở thích15Học tập3Công nghệ17Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng13Giao thông9Xin lỗi3Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc13Thời gian ngày tháng5Bày tỏ quan điểm15Than phiền và phản hồi4Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn4Làm việc nhóm2Sức khoẻ20Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng2IELTS — People26IELTS — Environment29IELTS — Education42IELTS — Technology18TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance18Ăn uống bên ngoài9Tham quan9
consummation /ˌkɒnsəˈmeɪʃn/
C2sự hoàn tất viên mãn, điểm đạt tới hoàn mỹ
“Signing the multilateral treaty marked the consummation of years of fragile diplomacy.”
