Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót6Làm quen4Nơi làm việc22Du lịch cơ bản5Đồ ăn thức uống30Mua sắm11Nhà cửa27Thời tiết3Sở thích6Học tập30Công nghệ18Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4
Thêm 36 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng7Giao thông9Xin lỗi2Khen ngợi3Cảm xúc25Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng3Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm22Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm4Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc8Chăm sóc khách hàng4Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm19Sức khoẻ27Gia đình và bạn bè15Thiết bị văn phòng2Công tác2Sân bay chuyến bay4IELTS — People41IELTS — Environment21IELTS — Education29IELTS — Technology15TOEIC — Office23TOEIC — Travel3Họp hành12TOEIC — Finance23Email và tin nhắn công việc7Thuyết trình5Cụm động từ cơ bản12Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài9Tham quan4
cancellation /ˌkænsəˈleɪʃən/
B2Quyết định hủy bỏ chuyến đi, vé xe cộ hoặc phòng đã đặt trước.
“Last-minute flight cancellations left travelers scrambling to secure replacement rail tickets.”
commence /kəˈmens/
B2Bắt đầu (trang trọng)
“The keynote address will commence at ten o'clock.”
completion /kəmˈpliːʃən/
B2Sự hoàn thành
“The highway project is nearing completion and will open to traffic next month.”
concurrent /kənˈkɜːrənt/
B2Đồng thời, diễn ra cùng lúc
“There are three concurrent workshops scheduled for 2 PM.”
conflict /ˈkɑːnflɪkt/
B2sự trùng lịch, sự xung đột
“I have a schedule conflict at 10 AM, so I cannot attend.”
constraint /kənˈstreɪnt/
B2sự giới hạn, hạn chế
“Budget constraints affected both marketing projects.”
