Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
cancel /ˈkænsl/
A2hủy bỏ
“They had to cancel the outdoor picnic.”
complete /kəmˈpliːt/
A2hoàn thành
“We completed the project on time.”
