Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
behind schedule /bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/
B2chậm hơn so với tiến độ dự kiến
“Construction fell two weeks behind schedule.”
