BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
backloading /ˈbækˌləʊdɪŋ/
C1

Sự dồn tải trọng công việc vào đoạn sau

Backloading project deliverables created unnecessary pressure on quality assurance teams near launch.

batching /ˈbætʃɪŋ/
C1

Kỹ thuật gộp nhóm xử lý

Question batching reduces unnecessary re-reading.

byturn /ˈbaɪˌtɜːn/
C1

Lượt phiên kế tiếp trong một trình tự lặp lại

Each technician was assigned a specific byturn on the monitoring console.