Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bimonthly /baɪˈmʌnθ.li/
C1hai tháng một lần (hoặc một tháng hai lần)
“The research journal is published on a bimonthly schedule.”
