BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
action plan /ˈækʃn plæn/
B1

kế hoạch hành động chi tiết cho công việc

The team drafted an action plan to complete the migration on schedule.

advance notice /ədˈvɑːns ˈnəʊ.tɪs/
B1

thông báo trước

Employees must give two weeks' advance notice before leaving the company.

appointment book /əˈpɔɪnt.mənt bʊk/
B1

sổ ghi lịch hẹn công tác

The receptionist wrote the client's name in the appointment book.

arrangement /əˈreɪndʒmənt/
B1

sự sắp xếp đã được thống nhất

Our travel arrangement is ready.