Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
take measures /teɪk ˈmɛʒ.ɚz/
B2Thực hiện các biện pháp xử lý tình huống.
“Port authorities took measures to prevent oily ballast discharge into the bay.”
