Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
visual aid /ˈvɪʒuəl eɪd/
B2phương tiện trực quan (hình ảnh, biểu đồ, slide)
“Using clear visual aids helps the audience follow complex statistical data.”
