Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình4Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Mua sắm3Nhà cửa5Thời tiết1Sở thích3Học tập8Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Điện thoại tin nhắn1
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9IELTS — People6IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office2TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance2Tham quan1
vague /veɪɡ/
B2mơ hồ, không rõ ràng
“Avoid vague subject lines like 'Important' or 'Read this'.”
visual aid /ˈvɪʒuəl eɪd/
B2phương tiện trực quan (hình ảnh, biểu đồ, slide)
“Using clear visual aids helps the audience follow complex statistical data.”
visualise /ˈvɪʒ.u.ə.laɪz/
B2tưởng tượng, hình dung trong đầu
“She visualised the final product before starting the design.”
visualize /ˈvɪʒ.u.ə.laɪz/
B2mường tượng, hình dung
“Athletes often visualize completing their routines perfectly before competing.”
