Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình2Làm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Học tập4Công nghệ12
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông4Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Làm việc nhóm2Sức khoẻ19Sân bay chuyến bay2IELTS — People37IELTS — Environment24IELTS — Education15IELTS — Technology22TOEIC — Office12TOEIC — Travel4Họp hành4TOEIC — Finance6Ăn uống bên ngoài3
showmanship /ˈʃoʊ.mən.ʃɪp/
C1tài năng biểu diễn, nghệ thuật thu hút đám đông
“The CEO relied heavily on showmanship to distract investors from declining revenue.”
soliloquy /səˈlɪləkwi/
C1Độc thoại nội tâm của nhân vật khi ở một mình trên sân khấu kịch để bộc bạch tâm tư.
“Hamlet's famous soliloquy reflects his agonizing debate over existence and mortality.”
