BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
spotlight /ˈspɑːtlaɪt/
B2

chiếu rọi, làm nổi bật

The news report spotlighted local environmental issues.

state /steɪt/
B2

phát biểu, tuyên bố chính thức

The report stated that sales were increasing.

stumble /ˈstʌmbl/
B2

vấp lời, lúng túng khi nói

If you stumble over a complex term, recover immediately using a discourse marker.