Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình5Làm quen1Nơi làm việc18Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống8Mua sắm10Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích15Học tập12Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 27 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng10Giao thông3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót4Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People15IELTS — Environment16IELTS — Education10IELTS — Technology4TOEIC — Office17Họp hành2TOEIC — Finance25Email và tin nhắn công việc1Tham quan3
scenario /sɪˈnɑːri.oʊ/
B2Tình huống giả định, kịch bản có thể xảy ra
“The hypothetical scenario explored potential market disruptions.”
signpost /ˈsaɪnpəʊst/
B2biển chỉ dẫn; từ tín hiệu định hướng bài nói
“Lecturers use signposts to guide listeners through complex arguments.”
snapshot /ˈsnæpʃɑːt/
B2bức tranh tóm tắt, cái nhìn tổng quát
“Let me give you a quick snapshot of my professional background.”
statistic /stəˈtɪstɪk/
B2Con số thống kê
“Focus on main trends rather than every individual statistic.”
strong emphasis /ˌstrɑːŋ ˈem.fə.sɪs/
B2sự nhấn mạnh đặc biệt, chú trọng cao
“The new curriculum places strong emphasis on critical thinking.”
