BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scenario /sɪˈnɑːri.oʊ/
B2

Tình huống giả định, kịch bản có thể xảy ra

The hypothetical scenario explored potential market disruptions.

signpost /ˈsaɪnpəʊst/
B2

biển chỉ dẫn; từ tín hiệu định hướng bài nói

Lecturers use signposts to guide listeners through complex arguments.

snapshot /ˈsnæpʃɑːt/
B2

bức tranh tóm tắt, cái nhìn tổng quát

Let me give you a quick snapshot of my professional background.

statistic /stəˈtɪstɪk/
B2

Con số thống kê

Focus on main trends rather than every individual statistic.

strong emphasis /ˌstrɑːŋ ˈem.fə.sɪs/
B2

sự nhấn mạnh đặc biệt, chú trọng cao

The new curriculum places strong emphasis on critical thinking.