Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình2Nơi làm việc9Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống14Mua sắm4Nhà cửa8Thời tiết5Giới thiệu1Sở thích8Học tập18Công nghệ21Tiền bạc ngân hàng16
Thêm 27 chủ đề
Giao thông1Xin lỗi2Khen ngợi5Cảm xúc31Thời gian ngày tháng7Bày tỏ quan điểm24Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi5Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở7Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót9Sức khoẻ34Gia đình và bạn bè11Thiết bị văn phòng2Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People48IELTS — Environment34IELTS — Education24IELTS — Technology18TOEIC — Office8Họp hành5TOEIC — Finance15Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài3Tham quan3
podium /ˈpoʊ.di.əm/
C1bục vinh quang dành cho người đoạt giải
“Her dramatic sprint in the final straight earned her a coveted spot on the podium.”
press briefing /ˈpres ˌbriːfɪŋ/
C1Buổi thông tin nhanh của cơ quan thẩm quyền dành cho phóng viên báo đài.
“The military held a brief press briefing to announce troop withdrawals from the border sector.”
