Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình4Làm quen1Nơi làm việc20Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống8Mua sắm1Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Sở thích12Học tập11Công nghệ13
Thêm 31 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng12Giao thông5Khen ngợi2Cảm xúc12Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng9Bày tỏ quan điểm14Lễ hội sự kiện3Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc7Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót12Sức khoẻ10Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People29IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology4TOEIC — Office13Họp hành3TOEIC — Finance16Cụm động từ cơ bản12Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
pacing /ˈpeɪsɪŋ/
B2Nhịp độ, tốc độ làm bài/nghe
“Good pacing prevents test takers from falling behind.”
persuasive /pɚˈsweɪ.sɪv/
B2Thuyết phục
“She gave a persuasive argument that convinced the board to increase the budget.”
persuasively /pərˈsweɪsɪvli/
B2Một cách thuyết phục
“The team argued persuasively that automation would cut infrastructure overhead.”
prime example /ˌpraɪm ɪɡˈzæm.pəl/
B2ví dụ điển hình, minh chứng tiêu biểu
“The historic district serves as a prime example of urban restoration.”
