Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
illustrative /ɪˈlʌs.trə.tɪv/
B2Mang tính minh họa hoặc dẫn chứng
“The author included several illustrative diagrams in the chapter.”
