BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
gesture /ˈdʒestʃər/
B2

Ra hiệu, chỉ tay làm điệu bộ

The speaker is gesturing toward the whiteboard.

gloss over /ˈɡlɒs ˈoʊvər/
C1

lấp liếm, tìm cách che đậy khuyết điểm hoặc sự thật khó chịu

The annual summary glossed over the plummeting quarterly profits.