Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
grandiloquent /ɡrænˈdɪl.ə.kwənt/
C2Khoác lác, phô trương văn vẻ.
“The politician made grandiloquent promises he could never fulfill.”
