BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
eloquence /ˈel.ə.kwəns/
C1

tài diễn đạt hùng biện truyền cảm

The campaigner's sheer eloquence rallied thousands of undecided citizens during the televised debate.

elucidation /ɪˌluː.sɪˈdeɪ.ʃən/
C1

sự giải thích rõ

The complex tax laws require careful elucidation by an expert accountant.