Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
extemporaneous /ɪkˌstempəˈreɪniəs/
C1bột phát, không chuẩn bị trước
“The candidate gave an extemporaneous speech to the crowd.”
