Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình5Nơi làm việc2Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết1Sở thích1Học tập20Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2
Thêm 24 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc17Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay1IELTS — People26IELTS — Environment23IELTS — Education15IELTS — Technology11TOEIC — Office1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance11Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan4
eloquence /ˈel.ə.kwəns/
C1tài diễn đạt hùng biện truyền cảm
“The campaigner's sheer eloquence rallied thousands of undecided citizens during the televised debate.”
elucidate /ɪˈluː.sɪ.deɪt/
C1Làm sáng tỏ, giải thích chi tiết một khái niệm hoặc hiện tượng phức tạp.
“The guest lecturer used molecular diagrams to elucidate the mechanism of cellular respiration.”
elucidation /ɪˌluː.sɪˈdeɪ.ʃən/
C1sự giải thích rõ
“The complex tax laws require careful elucidation by an expert accountant.”
exemplify /ɪɡˈzɛmplɪfaɪ/
C1Minh họa điển hình cho.
“Her recent research papers exemplify the rigorous standards required by the department.”
extemporaneous /ɪkˌstempəˈreɪniəs/
C1bột phát, không chuẩn bị trước
“The candidate gave an extemporaneous speech to the crowd.”
