Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình4Làm quen2Nơi làm việc66Du lịch cơ bản25Thói quen hàng ngày6Đồ ăn thức uống145Mua sắm86Nhà cửa149Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết17Sở thích96Học tập59
Thêm 36 chủ đề
Tạm biệt2Công nghệ115Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng100Giao thông77Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc51Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng9Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm18Lễ hội sự kiện19Than phiền và phản hồi12Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở7Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn9Làm việc nhóm8Lịch và hạn chót9Sức khoẻ123Gia đình và bạn bè48Thiết bị văn phòng11Sân bay chuyến bay12IELTS — People155IELTS — Environment172IELTS — Education79IELTS — Technology119TOEIC — Office58TOEIC — Travel13Họp hành11TOEIC — Finance135Khách sạn và lưu trú19Ăn uống bên ngoài37Tham quan24
bar chart /ˈbɑː tʃɑːt/
B1biểu đồ cột
“The bar chart compares the average income across four regions.”
bullet point /ˈbʊlɪt pɔɪnt/
B1dấu gạch đầu dòng
“Use bullet points to highlight important dates.”
breakdown /ˈbreɪkdaʊn/
B2sự phân tích chi tiết, bảng phân loại theo hạng mục
“Here is a breakdown of the expenditure by department.”
broad overview /ˌbrɑːd ˈoʊ.vɚ.vjuː/
B2cái nhìn tổng quan, khái quát
“The introductory chapter provides a broad overview of fiscal policy.”
