Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình4Làm quen2Nơi làm việc5Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích2Học tập5Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People3IELTS — Environment5IELTS — Education10IELTS — Technology2TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance9Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
accentuate /əkˈsentʃueɪt/
B2Làm nổi bật đường nét cơ thể hoặc trang phục
“A tailored cinched waist helps accentuate the natural curve of the hips.”
account for /əˈkaʊnt fɔːr/
B2Giải thích nguyên nhân hoặc lý do của một hiện tượng hay kết quả
“The theory fails to account for the sudden drop in temperature observed during the trial.”
allude /əˈluːd/
B2Ám chỉ, nói tới một cách gián tiếp trong giao tiếp hay bài viết.
“The columnist alluded to recent political scandals without naming specific officials.”
articulate /ɑːrˈtɪkjuleɪt/
B2Phát âm rõ ràng, gãy gọn
“She struggled to articulate her ideas under exam pressure.”
