Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình3Nơi làm việc3Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm18Nhà cửa11Thời tiết5Sở thích6Học tập5Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông3
Thêm 24 chủ đề
Xin lỗi1Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ25Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People18IELTS — Environment15IELTS — Education8IELTS — Technology6TOEIC — Office3TOEIC — Finance7Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
articulate /ɑːrˈtɪkjuleɪt/
B2Phát âm rõ ràng, gãy gọn
“She struggled to articulate her ideas under exam pressure.”
audio-visual /ˌɔː.di.əʊˈvɪʒ.u.əl/
B2Nghe nhìn
“The library provides various audio-visual materials to support language learning.”
audiovisual /ˌɔːdiəʊˈvɪʒuəl/
B2Kết hợp cả hình ảnh và âm thanh trong việc truyền tải thông điệp truyền thông.
“Modern digital newsrooms invest heavily in interactive audiovisual storytelling formats.”
