Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
65 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCụm động từ cơ bản65Làm quen1Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa3Chào hỏi và đáp lời2Thời tiết1Giới thiệu1Học tập1Tạm biệt2
Thêm 23 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Điện thoại tin nhắn2Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2Họp hành1TOEIC — Finance1Thuyết trình1Thành ngữ đời sống2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài5
turn up /tɜːrn ʌp/
A2Tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất
“Can you turn up the radio? I love this song.”
watch out /wɑːtʃ aʊt/
A2cẩn thận, coi chừng nguy hiểm
“Watch out for wet floor patches near the main entrance.”
work out /ˈwɜːrk aʊt/
A2tập thể dục
“He goes to the gym to work out three mornings a week.”
write back /raɪt bæk/
A2viết thư hoặc tin nhắn trả lời
“I sent her a long email, but she did not write back.”
write down /raɪt daʊn/
A2viết lại, ghi xuống
“Did you write down her phone number?”
