BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
watch out /wɑːtʃ aʊt/
A2

cẩn thận, coi chừng nguy hiểm

Watch out for wet floor patches near the main entrance.

work out /ˈwɜːrk aʊt/
A2

tập thể dục

He goes to the gym to work out three mornings a week.

write back /raɪt bæk/
A2

viết thư hoặc tin nhắn trả lời

I sent her a long email, but she did not write back.

write down /raɪt daʊn/
A2

viết lại, ghi xuống

Did you write down her phone number?