BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
talk back /tɔːk bæk/
C1

cãi lại (hỗn xược)

Children should not talk back to their parents.

tear down /ter daʊn/
C1

phá dỡ (công trình)

They are going to tear down the old hospital.

tick off /tɪk ɔːf/
C1

làm bực mình

It really ticks me off when people talk loudly in the cinema.