BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
take off /teɪk ɒf/
A2

cất cánh; cởi (quần áo, giày dép)

The plane took off smoothly despite the rain.

try on /traɪ ɒn/
A2

thử (quần áo)

Can I try on these shoes?

turn up /tɜːrn ʌp/
A2

Tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất

Can you turn up the radio? I love this song.