Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCụm động từ cơ bản5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống6Mua sắm5Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Sở thích3Học tập2Tạm biệt1
Thêm 21 chủ đề
Công nghệ3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc2Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People1TOEIC — Office3TOEIC — Finance2Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
take away /teɪk əˈweɪ/
A2mang đi, lấy đi
“The waiter took away our empty plates.”
take off /teɪk ɒf/
A2cất cánh; cởi (quần áo, giày dép)
“The plane took off smoothly despite the rain.”
throw away /θroʊ əˈweɪ/
A2vứt bỏ
“Don't throw away these plastic bottles; we can recycle them.”
try on /traɪ ɒn/
A2thử (quần áo)
“Can I try on these shoes?”
turn up /tɜːrn ʌp/
A2Tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất
“Can you turn up the radio? I love this song.”
