Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
opt in /ɑːpt ɪn/
B2chọn tham gia (dịch vụ, hệ thống)
“You have to opt in to receive our promotional emails.”
opt out /ɑːpt aʊt/
C1chủ động chọn rút lui, không tham gia
“Users can opt out of promotional emails by clicking the footer link.”
