Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
opt out /ɑːpt aʊt/
C1chủ động chọn rút lui, không tham gia
“Users can opt out of promotional emails by clicking the footer link.”
