BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
make over /meɪk ˈoʊvər/
B2

cải tạo, thay đổi diện mạo

They decided to make over their kitchen with modern furniture.

melt away /melt əˈweɪ/
B2

tan chảy, biến mất dần

All my worries melted away after the relaxing walk.