Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
laugh off /læf ɔːf/
B2cười trừ, gạt phắt đi bằng một nụ cười
“She laughed off rumors about her resignation.”
live through /lɪv θruː/
B2Sống sót qua một sự kiện lịch sử hoặc thảm họa
“My grandparents lived through two world wars.”
