BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
let in /let ɪn/
B1

cho phép ai đó vào, mở cửa cho vào

She unlocked the gate to let the guests in.

lock away /lɑːk əˈweɪ/
B1

khóa cẩn thận trong két/tủ an toàn

Important legal contracts should be locked away in a fireproof safe.

look over /lʊk ˈəʊ.vər/
B1

Xem qua, kiểm tra nhanh tài liệu

Please look over the draft before printing.