Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hold back /həʊld bæk/
B2ngần ngại, giữ lại (không nói ra)
“Please don't hold back; tell us what you really think.”
hold down /həʊld daʊn/
B2giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra
“The sick patient could barely hold down any soup.”
