BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hold back /həʊld bæk/
B2

ngần ngại, giữ lại (không nói ra)

Please don't hold back; tell us what you really think.

hold down /həʊld daʊn/
B2

giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra

The sick patient could barely hold down any soup.