Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCụm động từ cơ bản4Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Nhà cửa4Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Cảm xúc16Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2IELTS — People10IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance1Thành ngữ đời sống1Tham quan2
hide away /haɪd əˈweɪ/
B2trốn kỹ, ở ẩn
“He hid away in the cabin to write his book.”
hold back /həʊld bæk/
B2ngần ngại, giữ lại (không nói ra)
“Please don't hold back; tell us what you really think.”
hold down /həʊld daʊn/
B2giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra
“The sick patient could barely hold down any soup.”
hunt down /hʌnt daʊn/
B2săn lùng, ráo riết tìm kiếm
“Detectives worked around the clock to hunt down the suspect.”
