BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fill in /fɪl ɪn/
A2

điền vào (biểu mẫu hoặc giấy tờ)

Please fill in this form with your name and address.

fill up /fɪl ʌp/
A2

Đổ đầy (xăng, nước...)

Don't forget to fill up the tank.

find out /faɪnd aʊt/
A2

tìm ra / biết được

I need to find out the time.