Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
fill in /fɪl ɪn/
A2điền vào (biểu mẫu hoặc giấy tờ)
“Please fill in this form with your name and address.”
fill up /fɪl ʌp/
A2Đổ đầy (xăng, nước...)
“Don't forget to fill up the tank.”
find out /faɪnd aʊt/
A2tìm ra / biết được
“I need to find out the time.”
