Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dress up /dres ʌp/
A2mặc đồ lịch sự hoặc hóa trang
“You don't need to dress up for the casual dinner.”
