Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
call back /kɔːl bæk/
A2gọi lại
“Please call me back after lunch.”
calm down /kɑːm daʊn/
A2bình tĩnh lại
“Take a deep breath and calm down.”
check in /tʃek ɪn/
A2làm thủ tục nhận phòng hoặc chuyến bay
“Guests can check in after 2 PM.”
cheer up /tʃɪr ʌp/
A2vui lên, phấn chấn lên
“Cheer up! Things will get better soon.”
clean up /kliːn ʌp/
A2Dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp hoàn toàn
“We should clean up the kitchen before going to bed.”
come on /kʌm ɒn/
A2Bắt đầu phát sóng (chương trình TV), xuất hiện
“My favorite movie is about to come on.”
cross out /krɔːs aʊt/
A2gạch đi, gạch bỏ chữ
“Cross out any mistakes and write the correction above.”
