Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCụm động từ cơ bản3Nơi làm việc1Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống12Mua sắm8Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích4Học tập1Công nghệ3Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 19 chủ đề
Giao thông3Cảm xúc1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay4IELTS — People2TOEIC — Office1Họp hành1TOEIC — Finance2Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài4Tham quan2
blow out /bləʊ aʊt/
A2thổi tắt
“She blew out the birthday candles.”
breathe in /briːð ɪn/
A2hít vào
“Breathe in deeply and relax.”
bring back /brɪŋ bæk/
A2mang lại, làm sống lại ký ức
“This old song brings back so many childhood memories.”
