BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
smartphone /ˈsmɑːrt.foʊn/
A2

điện thoại thông minh

Almost everyone carries a smartphone nowadays.

smishing /ˈsmɪʃ.ɪŋ/
C2

Hình thức lừa đảo qua tin nhắn SMS để dụ người dùng tiết lộ thông tin bảo mật.

Employees received warning emails about recent smishing campaigns spoofing internal HR numbers.