Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
search /sɝːtʃ/
A2tìm kiếm (thông tin trên mạng)
“I often search the web for cheap flight tickets.”
speak up /spiːk ʌp/
A2nói to hơn
“Could you speak up please? There is a lot of noise here.”
