BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
mishear /ˌmɪsˈhɪr/
B1

nghe nhầm

Sorry, I misheard your name earlier.

misinform /ˌmɪsɪnˈfɔːm/
B1

cung cấp thông tin sai lệch cho người khác

Fake news accounts deliberately misinform voters before elections.