Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bulletin /ˈbʊlətɪn/
B1bản tin ngắn phát thanh hoặc truyền hình
“Tune in at noon for the hourly weather bulletin.”
